translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "khấu hao" (1件)
khấu hao
日本語 減価償却
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "khấu hao" (2件)
lợi nhuận trước thuế, trả lãi và khấu hao
日本語 利払い前・税引き前利益
マイ単語
khấu hào, khấu hao lũy kế
日本語 減価償却費、累計減価償却費
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "khấu hao" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)